
Chernomorets Novorossiysk
- Thành phốKaliningrad
- Sức chứa14500
- Sân vận độngBaltika
- Thành lập1954
- Giá trị£4.6
- Tuổi trung bình26.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Vasili Cherov #2Nga | Hậu vệ | 30 | 0.7 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Ilya Zhigulev #4Nga | Tiền vệ | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Anton Krachkovskiy #17Nga | Tiền vệ | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Igor Konovalov #17Nga | Tiền vệ | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Zaurbek Pliyev #37Nga | Hậu vệ | 35 | 0.45 Triệu | 30/06/2022 |
Eldiyar Zarypbekov #77Kyrgyzstan | Tiền vệ | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 37 | 0.4 Triệu | 30/06/2024 |
Oleg Nikolaev #18Nga | Tiền đạo | 28 | 0.315 Triệu | 30/06/2021 |
Maksim Matyusha #13Nga | Thủ môn | 31 | 0.225 Triệu | 30/06/2019 |
Nikita Chistyakov #17Nga | Hậu vệ | 26 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
Kirill Morozov #18Nga | Tiền vệ | 31 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | 0.135 Triệu | --/--/---- | |
![]() Kirill Suslov #15Nga | Hậu vệ | 35 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
| Thủ môn | 23 | 0.09 Triệu | --/--/---- | |
![]() Daniil Frolkin #1Nga | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 37 | - | --/--/---- | |
Konstantin Belkov #8Nga | Hậu vệ | 46 | - | --/--/---- |
Vladislav Kirilenko #13Nga | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 43 | - | --/--/---- |
![]() Maksim Syshchenko #59Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Evgeniy Tonevitskiy #81Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 44 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Zaur Tarba Nga | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Zhumaldin Karatlyashev #10Nga | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
![]() Zikrula Magomedov #10Nga | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Yuri Budagyan #24Nga | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Aleksey Abramov #29Nga | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Ivan Sutugin #48Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Kirill Pomeshkin #96Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 46 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Giải Hạng 2 Nga










