
Univ. Cesar Vallejo
- Thành phốTrujillo
- Sức chứa25000
- Sân vận độngMansiche
- Thành lập1996
- Giá trị£7.65
- Tuổi trung bình28.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền đạo | 31 | 0.425 Triệu | 31/12/2024 |
Frank Ysique Peru | Tiền vệ | 30 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
Alejandro Ramirez #10Peru | Tiền đạo | 35 | 0.35 Triệu | 31/12/2024 |
Miguel Cornejo #8Peru | Tiền vệ | 26 | 0.325 Triệu | --/--/---- |
Johan Madrid Peru | Hậu vệ | 30 | 0.3 Triệu | 31/12/2025 |
Maximo Rabines #12Peru | Thủ môn | 33 | 0.275 Triệu | 31/12/2025 |
Angel Romero #4Peru | Tiền vệ | 36 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Italo Regalado #40Peru | Tiền đạo | 31 | 0.25 Triệu | 31/12/2024 |
Joao Villamarin #17Peru | Tiền vệ | 34 | 0.18 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Jose Carvallo #21Peru | Thủ môn | 40 | 0.175 Triệu | 31/12/2025 |
| Tiền vệ | 37 | 0.175 Triệu | 31/12/2024 | |
Pedro Paulo Requena #14Peru | Hậu vệ | 35 | 0.15 Triệu | 31/12/2024 |
Danilo Ezequiel Carando #9Argentina | Tiền đạo | 38 | 0.15 Triệu | 31/12/2024 |
![]() Fernando Da Rosa #5Argentina | Hậu vệ | 25 | 0.075 Triệu | 31/12/2026 |
Joel Quispe #27Peru | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Diether VAsquez #18Peru | Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Bryan Cordova #22Peru | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Matias Canahualpa #26Peru | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jardel Cortez #77Ecuador | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Guillermo Grandez #15Peru | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Dennis Perez #38Peru | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Eduardo Urtecho Peru | Tiền đạo | 21 | - | 31/12/2026 |

Guillermo Sandro Salas Suarez

