
UTC Cajamarca
- Giá trị£5.08
- Tuổi trung bình29
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Adolfo Alejandro Munoz Cervantes #19Ecuador | Tiền đạo | 29 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() David Camacho #22Colombia | Tiền đạo | 29 | 0.35 Triệu | 31/12/2026 |
| Thủ môn | 33 | 0.3 Triệu | --/--/---- | |
Manuel Ganoza #3Peru | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
Piero Serra #27Peru | Hậu vệ | 29 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
Bruno Duarte #2Argentina | Hậu vệ | 31 | 0.28 Triệu | 31/12/2026 |
Luis Garro #17Peru | Hậu vệ | 30 | 0.28 Triệu | 31/12/2026 |
Gilmar Paredes #35Peru | Hậu vệ | 23 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
Jhosep Núñez #7Peru | Tiền đạo | 23 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
Francesco Cavagna #6Peru | Hậu vệ | 26 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
Dylan Pave Caro Salas #13Peru | Hậu vệ | 27 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
Ignacio Barrios #29Uruguay | Thủ môn | 34 | 0.22 Triệu | 31/12/2026 |
David Dioses #8Peru | Tiền vệ | 30 | 0.22 Triệu | 31/10/2026 |
Luis Arturo Arce Mina #88Ecuador | Tiền vệ | 33 | 0.22 Triệu | 31/12/2026 |
Marcos Lliuya #10Peru | Tiền vệ | 34 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
| Hậu vệ | 27 | 0.18 Triệu | 31/12/2026 | |
![]() Marlon de Jesus #9Ecuador | Tiền đạo | 35 | 0.18 Triệu | 31/12/2026 |
Santiago Galvez #18Peru | Tiền đạo | 22 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Joshua Cantt #15Peru | Tiền vệ | 23 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Abdiel Arroyo Molinar #11Panama | Tiền đạo | 33 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
Ricardo Bettocchi #21Peru | Thủ môn | 25 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Arquimedes Jose Figuera #16Venezuela | Tiền vệ | 37 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |

VĐQG Peru


