
Sport Huancayo
- Thành phốHuancayo
- Giá trị£5.8
- Tuổi trung bình29.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Angel Zamudio #12Peru | Thủ môn | 29 | 0.45 Triệu | 31/12/2025 |
Piero Magallanes #23Peru | Tiền đạo | 25 | 0.45 Triệu | 31/12/2027 |
Diego Campos #21Peru | Thủ môn | 30 | 0.32 Triệu | 31/12/2025 |
| Hậu vệ | 31 | 0.32 Triệu | 31/12/2025 | |
Marcelo Gaona #26Peru | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 31/12/2025 |
Ronal Huacca #19Peru | Tiền đạo | 33 | 0.3 Triệu | 31/12/2025 |
Daniel Porozo #97Ecuador | Tiền đạo | 29 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 33 | 0.25 Triệu | 31/12/2025 | |
Jean Franco Falconi #16Peru | Hậu vệ | 30 | 0.25 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Nahuel Isaias Lujan #10Argentina | Tiền đạo | 31 | 0.22 Triệu | 31/12/2025 |
Leonardo Villar #6Peru | Tiền vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Ricardo Salcedo #22Peru | Tiền vệ | 36 | 0.18 Triệu | 31/12/2025 |
Aldair Ccorahua #29Peru | Thủ môn | 25 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Yonatan Yovanny Murillo Alegria #92Colombia | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Aldo Quinonez #91Paraguay | Tiền vệ | 35 | 0.15 Triệu | 31/12/2023 |
Gustavo Martini Rissi #3Brazil | Hậu vệ | 28 | 0.1 Triệu | 31/01/2025 |
Juan Martinez #9Peru | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Javier Andres Sanguinetti #11Argentina | Tiền vệ | 36 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Juan Gimenez #17Paraguay | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Diego Mesones #13Peru | Hậu vệ | 22 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Jimmy Valoyes #70Colombia | Hậu vệ | 40 | 0.02 Triệu | 31/12/2025 |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Cris Huayhua #18Peru | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Edu Villar #38Peru | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Franco Caballero #99Argentina | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |

Richard Pellejero
VĐQG Peru

