
Melgar
- Thành phốArequipa
- Sức chứa20000
- Sân vận độngMariano Melgar
- Thành lập1915
- Giá trị£10.81
- Tuổi trung bình26.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Matias Lazo #33Peru | Hậu vệ | 23 | 1.2 Triệu | 31/12/2028 |
Kevin Andres Minda Ruales #25Ecuador | Tiền vệ | 28 | 0.8 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Jefferson Caceres #16Peru | Tiền đạo | 24 | 0.75 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Juan Escobar #23Paraguay | Hậu vệ | 31 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Walter Tandazo #24Peru | Tiền vệ | 26 | 0.6 Triệu | 31/12/2027 |
Nelson Cabanillas #27Peru | Tiền vệ | 26 | 0.6 Triệu | 31/12/2027 |
Alejandro Ramos #4Peru | Hậu vệ | 28 | 0.55 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Lautaro Guzman #8Argentina | Tiền đạo | 26 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
![]() Jesus Alberto Alcantar Rodriguez #90Mexico | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Nicolas Quagliata #10Uruguay | Tiền đạo | 27 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Franco Zanelatto Tellez #77Peru | Tiền đạo | 26 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jhamir D Arrigo #80Peru | Tiền đạo | 27 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
Alec Deneumostier #5Peru | Hậu vệ | 27 | 0.45 Triệu | 31/12/2025 |
Yimy Gamero #14Peru | Tiền vệ | 24 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Marcos Portillo #26Argentina | Tiền vệ | 26 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() | Thủ môn | 35 | 0.35 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Cristian Ariel Bordacahar #7Argentina | Tiền đạo | 35 | 0.32 Triệu | 31/12/2026 |
Jorge Cabezudo #21Peru | Thủ môn | 25 | 0.25 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Leonel Hernan Gonzalez #3Argentina | Hậu vệ | 32 | 0.25 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Bernardo Cuesta #9Argentina | Tiền đạo | 38 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Johnny Víctor Vidales Lature #11Peru | Tiền đạo | 34 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
Nicolas Figueroa #18Peru | Tiền đạo | 24 | 0.18 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Horacio Orzan #66Argentina | Tiền vệ | 38 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Gian Garcia #20Peru | Tiền vệ | 21 | 0.08 Triệu | 31/12/2025 |
Ricardo Farro #1Peru | Thủ môn | 41 | 0.01 Triệu | 31/12/2025 |
Carlos Daniel Meneses #35Peru | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | 31/12/2026 | |
Patricio Nunez #36Peru | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Andersson Pumacajia #37Peru | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Cesar Doy #39Peru | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ryu Yabiku #40Peru | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Michel Estela #41Peru | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Deval Depack Cueva #43Peru | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

VĐQG Peru














