
Cienciano
- Sức chứa45000
- Sân vận độngGarcilaso de la Vega
- Thành lập1901
- Giá trị£6.9
- Tuổi trung bình28.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kevin Steeven Becerra Wila #3Ecuador | Hậu vệ | 30 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Claudio Ronaldo Nunez Aquino #13Paraguay | Hậu vệ | 31 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Santiago Arias #5Uruguay | Tiền vệ | 31 | 0.4 Triệu | 31/12/2025 |
![]() | Hậu vệ | 33 | 0.35 Triệu | 31/12/2025 |
Alejandro Hohberg Gonzalez #10Peru | Tiền vệ | 35 | 0.35 Triệu | 31/12/2027 |
Juan Romagnoli #9Argentina | Tiền đạo | 30 | 0.35 Triệu | 31/12/2025 |
Ray Anderson Sandoval Baylon #17Peru | Tiền đạo | 31 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
Alonso Yovera #27Peru | Hậu vệ | 25 | 0.32 Triệu | 31/12/2025 |
Gerson Barreto #88Peru | Tiền vệ | 31 | 0.32 Triệu | --/--/---- |
![]() Cristian Souza #7Uruguay | Tiền vệ | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
Sebastian Cavero #14Peru | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
Didier La Torre #18Peru | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Juan Matias Succar Canote #19Peru | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 31/12/2027 |
Italo Espinoza Gomez #31Peru | Thủ môn | 30 | 0.28 Triệu | 31/12/2025 |
Renzo Salazar #25Peru | Hậu vệ | 23 | 0.28 Triệu | 31/12/2026 |
| Hậu vệ | 25 | 0.25 Triệu | 31/12/2025 | |
| Tiền vệ | 32 | 0.25 Triệu | 31/12/2025 | |
| Tiền vệ | 35 | 0.25 Triệu | 31/12/2025 | |
![]() Carlos Jhon Garces Acosta #21Ecuador | Tiền đạo | 36 | 0.25 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Gonzalo Adrian Falcon Vitancour #1Uruguay | Thủ môn | 30 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Gonzalo Aguirre #8Peru | Tiền vệ | 23 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Neri Ricardo Bandiera #11Argentina | Tiền đạo | 37 | 0.2 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Marcos Daniel Martinich #16Argentina | Hậu vệ | 30 | 0.125 Triệu | 31/12/2025 |
Denzel Cana #23Peru | Thủ môn | 23 | 0.05 Triệu | 31/12/2025 |
Nadhir Colunga #99Peru | Tiền đạo | 22 | 0.025 Triệu | 31/12/2024 |
Jean Roncal #30Peru | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Harol Rodriguez #32Peru | Tiền vệ | 20 | - | 31/12/2025 |
Henry Caparo #39Peru | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |

VĐQG Peru






