- Giá trị£0.38
- Tuổi trung bình30.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Than Paing #9Myanmar | Tiền đạo | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Phillerson Natan Silva de Oliveria #10Brazil | Tiền đạo | 28 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Rodrigo Maranhão #92Brazil | Tiền đạo | 34 | 0.125 Triệu | 30/06/2026 |
Chatchai Saengdao #28Thái Lan | Hậu vệ | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Stevia Agbus Mikuni #41Nhật Bản | Hậu vệ | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Sirisak Faidong #51Thái Lan | Hậu vệ | 33 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Peerapong Ruenin #30Thái Lan | Thủ môn | 31 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Natthawat Thobansong #12Thái Lan | Hậu vệ | 28 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
Chayapol Supma #21Thái Lan | Hậu vệ | 29 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Nattawat Wongsri #66Thái Lan | Hậu vệ | 32 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Theppitak Phunchuang #31Thái Lan | Tiền đạo | 28 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Prasit Padungchok #13Thái Lan | Thủ môn | 44 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Todsaporn Sri-reung #18Thái Lan | Thủ môn | 36 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Saksit Jitvijan #32Thái Lan | Hậu vệ | 29 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Pornpreecha Charunai #7Thái Lan | Tiền vệ | 41 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Thanawat Ueathanaphaisarn #8Thái Lan | Tiền vệ | 26 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Phakapon Boonchuay #20Thái Lan | Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Seksit Srisai #88Thái Lan | Tiền vệ | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Nattawut Munsuwan #14Thái Lan | Tiền đạo | 28 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Crislan Henrique da Silva de Sousa #29Brazil | Tiền đạo | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Suphot Wonghoi #3Thái Lan | Hậu vệ | 39 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Nattapong Hamontree #37Thái Lan | Tiền vệ | 21 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
Nawi Chaiphetr #1Thái Lan | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
![]() Yordrak Namuangrak #4Thái Lan | Hậu vệ | 37 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Sirawut Kengnok #39Thái Lan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Phakkaloek Paengthaisong #25Thái Lan | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |


Hạng Nhất Thái Lan




