
JL Chiangmai United FC
- Giá trị£1.02
- Tuổi trung bình26
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Woo Geun Jeong #7Hàn Quốc | Tiền đạo | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Min-guk Seo #10Hàn Quốc | Tiền vệ | 23 | 0.125 Triệu | 30/06/2026 |
Thiago Duchatsch #33Brazil | Hậu vệ | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Phumniwat Thuha #13Thái Lan | Thủ môn | 32 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Kiadtisak Nantavichianrit #20Thái Lan | Hậu vệ | 24 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Pattara Soimalai #21Thái Lan | Tiền vệ | 25 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Paphawin Sirithongsopha #36Thái Lan | Thủ môn | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Suwijak Moonkeaw #27Thái Lan | Hậu vệ | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Ronnapee Cheoykamdee #55Thái Lan | Hậu vệ | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Anuyut Mudlem #3Thái Lan | Hậu vệ | 27 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
Jakree Pankam #77Thái Lan | Tiền vệ | 34 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Kantapong Bandasak #11Thái Lan | Tiền đạo | 35 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Varintorn Watcharapringam #23Thái Lan | Tiền đạo | 23 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Thanathorn Namchan #44Thái Lan | Tiền đạo | 25 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
Chatchai Nakwichit #90Thái Lan | Tiền đạo | 38 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sayfon Keohanam #32Lào | Tiền vệ | 20 | 0.01 Triệu | 30/06/2026 |
Kraiwit Poungkale #24Thái Lan | Thủ môn | 18 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Kritapas Vichaidit #5Thái Lan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Bas Van der Heijden #15Thái Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Siradanai Saengngam #26Thái Lan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Purinat Jorathet #39Thái Lan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Sakarin Sanajag #6Thái Lan | Tiền vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Tiwanon Sopajan #8Thái Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Tanapat Waempracha #16Thái Lan | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Natdanai Sangta #18Thái Lan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Pooridet Clinton #19Thái Lan | Tiền vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Mouhoub Nait Merabet #22Algeria | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Yodsaphon Mueangsuwan #78Thái Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Worawut Noisri #9Thái Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Suksan Kaewpanya #14Thái Lan | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Nattawut Sanguthai #17Thái Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Wiset Monsikanphon #28Thái Lan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Chanaphat Wongkham #47Thái Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Athaset Thongnak #99Thái Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

