
Bangkok United FC
- Thành phốBangkok
- Sức chứa5000
- Thành lập1988
- Giá trị£8.85
- Tuổi trung bình26.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền đạo | 31 | 0.9 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Muhsen Al-Ghassani #16Oman | Tiền đạo | 29 | 0.9 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Nebojsa Kosovic #33Montenegro | Tiền vệ | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
Patiwat Khammai #1Thái Lan | Thủ môn | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Philipe Maia de Freitas #5Brazil | Hậu vệ | 31 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Ki Jee Lee #23Hàn Quốc | Hậu vệ | 35 | 0.35 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Weerathep Pomphan #27Thái Lan | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Suphan Thongsong #26Thái Lan | Hậu vệ | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Thitipan Puangchan #18Thái Lan | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Luka Adzic Serbia | Tiền đạo | 28 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Seia Kunori #17Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
Arthur De Moura #70Brazil | Tiền đạo | 26 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Ilias Alhaft #97Hà Lan | Tiền đạo | 29 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Everton Goncalves Saturnino #3Brazil | Hậu vệ | 36 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Nitipong Selanon #6Thái Lan | Hậu vệ | 33 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Pratama Arhan Alief Rifai #21Indonesia | Hậu vệ | 25 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Jakkaphan Praisuwan #36Thái Lan | Hậu vệ | 32 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Rungrath Phumchantuek #11Thái Lan | Tiền đạo | 34 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Pokklaw Anan #39Thái Lan | Tiền vệ | 35 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Phuwadol Pholsongkram #29Thái Lan | Thủ môn | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Wanchai Jarunongkran #24Thái Lan | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Wisarut Imura #8Thái Lan | Tiền vệ | 29 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Manuel Bihr #4Thái Lan | Hậu vệ | 33 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Boontawee Theppawong #96Thái Lan | Hậu vệ | 30 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Chayawat Srinawong #19Thái Lan | Tiền đạo | 33 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Teerasil Dangda #10Thái Lan | Tiền đạo | 38 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Guntapon Keereeleang #20Thái Lan | Tiền đạo | 25 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Narakhorn Kangkratok #32Thái Lan | Tiền đạo | 23 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Chinnapong Raksri #38Thái Lan | Thủ môn | 31 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Christmas Sompen #3Thái Lan | Hậu vệ | 34 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Pakkapol Maimard Thái Lan | Tiền vệ | 24 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Supanut Sudathip #88Thái Lan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Natthanon Charoensingkeewan #2Thái Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Surachai Booncharee #43Thái Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Wichan Inaram #52Thái Lan | Hậu vệ | 19 | - | 30/06/2026 |
Picha Autra #37Thái Lan | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Pichaiya Kongsri #99Thái Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Achita Nawathit #54Thái Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Thanawat Deelert #55Thái Lan | Tiền đạo | - | --/--/---- |

VĐQG Thái Lan


















