
Sukhothai
- Giá trị£1.9
- Tuổi trung bình28.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
John Baggio #10Madagascar | Tiền vệ | 35 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Saringkan Promsupa #15Thái Lan | Hậu vệ | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Chaiyaphon Otton #25Thái Lan | Hậu vệ | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Claudio #93Brazil | Hậu vệ | 33 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Kittipun Saensuk #99Thái Lan | Thủ môn | 32 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Joao Paredes #9Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Siroch Chatthong #35Thái Lan | Tiền đạo | 34 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Tassanapong Muaddarak #17Thái Lan | Tiền vệ | 35 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Apichart Denman #21Thái Lan | Tiền đạo | 29 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Surawich Logarwit #2Thái Lan | Hậu vệ | 33 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Lursan Thiamrat #7Thái Lan | Tiền vệ | 35 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | 0.1 Triệu | --/--/---- | |
Supazin Hnupichai #18Thái Lan | Thủ môn | 29 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Pharadon Phatthaphon #19Thái Lan | Hậu vệ | 25 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Sarawut Kanlayanabandit #22Thái Lan | Hậu vệ | 35 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Ratchanat Aranpiroj #8Thái Lan | Tiền vệ | 30 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Eito Ishimoto #14Nhật Bản | Tiền vệ | 24 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Pattarapon Suksakit #3Thái Lan | Hậu vệ | 23 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Thiti Thumporn #27Thái Lan | Hậu vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Athirat Jantrapho #39Thái Lan | Tiền vệ | 20 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Phattharaphon Jansuwan #24Thái Lan | Tiền đạo | 29 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Phiraphat Khamphaeng #29Thái Lan | Tiền đạo | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2024 |
Natthapong Promorn #37Thái Lan | Tiền đạo | 24 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Thitikit Samerjai #28Thái Lan | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Phanuphong Sunon Thái Lan | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
Romeu #5Brazil | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Nalu Jandke #20Thái Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Luccas Heinricky Alves Barreto #95Brazil | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Gildo #11Brazil | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |

Thai League 1



