
Ayutthaya United
- Giá trị£2.92
- Tuổi trung bình28.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Paulo Conrado do Carmo Sardin #9Brazil | Tiền đạo | 35 | 0.35 Triệu | 31/08/2023 |
![]() Baek Sung Dong #88Hàn Quốc | Tiền đạo | 35 | 0.32 Triệu | --/--/---- |
![]() Nestor Albiach Roger Tây Ban Nha | Tiền đạo | 34 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
![]() Hwang Hyun Soo #2Hàn Quốc | Hậu vệ | 31 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Diego Carioca #10Brazil | Tiền đạo | 28 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Caique Venancio Lemes #77Brazil | Tiền đạo | 33 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Wellington Cirino Priori #6Brazil | Hậu vệ | 36 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Nattapon Worasut #8Thái Lan | Tiền vệ | 29 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Yashir Armando Pinto #36Palestine | Tiền vệ | 35 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Chakkit Laptrakul #17Thái Lan | Tiền đạo | 32 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Worawut Namvech #24Thái Lan | Hậu vệ | 31 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Jirawat Janpong #50Thái Lan | Hậu vệ | 26 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Passakorn Biaothungoi #23Thái Lan | Tiền vệ | 26 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Natcha Promsomboon #28Thái Lan | Tiền vệ | 25 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Warut Mekmusik #1Thái Lan | Thủ môn | 34 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Kitphom Bunsan #7Thái Lan | Hậu vệ | 33 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Bhumchanok Kamkla #16Thái Lan | Hậu vệ | 22 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Worawut Sataporn #26Thái Lan | Hậu vệ | 29 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Chanon Tamma #47Thái Lan | Hậu vệ | 22 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Kitsana Kasemkulwirai #11Thái Lan | Tiền đạo | 36 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Pombubpha Chananan #22Thái Lan | Tiền đạo | 34 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Yodsak Chaowana #18Thái Lan | Tiền đạo | 30 | 0.068 Triệu | 30/11/2022 |
Narongsak Naengwongsa #25Thái Lan | Thủ môn | 23 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Sutthipong Pisansarb #39Thái Lan | Thủ môn | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Atsadawut Changthong #5Thái Lan | Hậu vệ | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Anuwat Noicheunphan Thái Lan | Tiền vệ | 38 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Kritsanapol Booncharee #44Thái Lan | Tiền đạo | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Teerath Nakchamnarn #27Thái Lan | Thủ môn | 0.02 Triệu | --/--/---- | |
Nattawut Mangmee #49Thái Lan | Tiền vệ | 20 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
![]() Noah Leddel #4Philippines | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Saranchai Ketsira #41Thái Lan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Rattasarstr Doumduan #42Thái Lan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Thannathorn Thongket #43Thái Lan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Chiraphong Raksongkham #53Thái Lan | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Thanet Suknate #55Thái Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Noppavit Tomyim #15Thái Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Wichaya Dechmitr #29Thái Lan | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
![]() Anuwat Noichernphan #31Thái Lan | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Anucha Sakaekum #13Thái Lan | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Veeraphong Aon-pean #34Thái Lan | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |














