
Rayong FC
- Giá trị£3.02
- Tuổi trung bình26.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Seksan Ratree #22Thái Lan | Tiền vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
Leonardo Justiniano #20Bolivia | Hậu vệ | 25 | 0.38 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Ryoma Ito #41Nhật Bản | Tiền đạo | 27 | 0.18 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Worawut Srisupha Kaewpook #36Thái Lan | Thủ môn | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Kritsada Nontharath #35Thái Lan | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Keven Aleman #8Canada | Tiền vệ | 32 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Manuel Ott #88Philippines | Tiền vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
| Tiền đạo | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 | |
![]() Anon Amornlerdsak #27Thái Lan | Tiền vệ | 29 | 0.12 Triệu | 30/06/2026 |
Supawit Romphopak #19Thái Lan | Tiền đạo | 30 | 0.12 Triệu | 30/06/2026 |
Wasusiwakit Phusirit #5Thái Lan | Hậu vệ | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Saharat Pongsuwan #11Thái Lan | Hậu vệ | 30 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Maxx Creevey #23Thái Lan | Hậu vệ | 31 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Jaturapat Sattham #24Thái Lan | Hậu vệ | 27 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Somkaet Kunmee #10Thái Lan | Tiền vệ | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Saharat Sontisawat #15Thái Lan | Tiền vệ | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Matee Sarakum #7Thái Lan | Tiền đạo | 27 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Rangsan Wiroonsri #32Thái Lan | Tiền vệ | 34 | 0.08 Triệu | 30/06/2025 |
Wichaya Ganthong #30Thái Lan | Thủ môn | 33 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Chainarong Boonkerd #54Thái Lan | Thủ môn | 30 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Parkin Harape #31Thái Lan | Hậu vệ | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Hiromichi Katano #4Nhật Bản | Tiền vệ | 44 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Peerapat Kaminthong #90Thái Lan | Tiền vệ | 26 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Wattanapong Withunat #80Thái Lan | Tiền vệ | 22 | 0.025 Triệu | 30/06/2024 |
Napat Damrit Thái Lan | Thủ môn | 21 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
Garin Poonsanong #45Thái Lan | Hậu vệ | 22 | 0.02 Triệu | 30/06/2025 |
Nonthawat Bathong #66Thái Lan | Tiền vệ | 20 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
Ketanuson Junrung #50Thái Lan | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Stefan Cebara #14Canada | Hậu vệ | 35 | - | 30/06/2026 |
![]() Joao Afonso Crispim #6Brazil | Tiền vệ | 31 | - | 30/06/2026 |
Porrameth Ittiprasert #74Thái Lan | Tiền vệ | 20 | - | 30/06/2026 |
Mehti Sarakham #7Thái Lan | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Thanphisit Hempandan #13Thái Lan | Tiền đạo | 24 | - | 30/06/2026 |

VĐQG Thái Lan







