
Suphanburi FC
- Giá trị£1.38
- Tuổi trung bình23.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 37 | 0.225 Triệu | 30/11/2017 |
Rodrigo Vergilio, Careca Brazil | Tiền vệ | 43 | 0.225 Triệu | 30/11/2017 |
![]() Lazarus Kaimbi Namibia | Tiền đạo | 38 | 0.225 Triệu | 30/11/2017 |
Marcelo Xavier #3Syria | Hậu vệ | 38 | 0.18 Triệu | 30/11/2017 |
![]() Ryutaro Karube #77Nhật Bản | Tiền vệ | 34 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Kornwit Narmwiset #16Thái Lan | Hậu vệ | 40 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Natthaphong Samana Thái Lan | Hậu vệ | 42 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Pongsakorn Samathaneres Thái Lan | Thủ môn | 34 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Nattapon Tep-uthai #6Thái Lan | Hậu vệ | 35 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Pongsakorn Sirod Thái Lan | Tiền vệ | 32 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Napatra Tamrongkorn Thái Lan | Tiền đạo | 39 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Adisak Bunthawi #35Thái Lan | Thủ môn | 33 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Suracha Nokthongautha #39Thái Lan | Thủ môn | 27 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
![]() Pathomtat Sudprasert Thái Lan | Thủ môn | 33 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Auschariya Sangtubtim #28Thái Lan | Hậu vệ | 24 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Sitthinan Rungrueang #45Thái Lan | Hậu vệ | 24 | 0.023 Triệu | 30/11/2019 |
![]() Paitoon Nontadee #14Thái Lan | Tiền vệ | 39 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
![]() Chakrit Buathong Thái Lan | Tiền vệ | 41 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Rittiporn Wanchuen Thái Lan | Tiền vệ | 31 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Watcharaphong Tankitcharoen #41Thái Lan | Tiền đạo | 25 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Phuwanart Khaiykaew Thái Lan | Tiền đạo | 28 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Suracha Nokdam #39Thái Lan | Thủ môn | 32 | - | --/--/---- |
Nattapong Pephat #13Thái Lan | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
HAMED LATIF BAKHTIARI #40Iran | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Adeniyi Assogba Benin | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Pitawat Chinthai Thái Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Anderson Dos Santos #4Brazil | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
Wasawat Kerdsri #18Thái Lan | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Thanakorn Pornrumdet Thái Lan | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Sihanart Sutthisak #9Thái Lan | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |













