
Bangkok FC
- Giá trị£1.62
- Tuổi trung bình27.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Deyvison Fernandes #70Brazil | Tiền đạo | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Thitawee Aksornsri #65Thái Lan | Hậu vệ | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Charyl Chappuis #7Thái Lan | Tiền vệ | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Takahiro Tezuka #8Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Phattharaphol Khamsuk #17Thái Lan | Tiền vệ | 30 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Wichaya Pornprasart #10Thái Lan | Tiền đạo | 31 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Javier Agustine Ocampo Gayoso #23Philippines | Tiền đạo | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Ata Inia #67Tonga | Tiền đạo | 26 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Supravee Miprathang #2Thái Lan | Hậu vệ | 30 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Adisak Seebunmee #33Thái Lan | Hậu vệ | 26 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Gan Kleabphueng #37Thái Lan | Tiền vệ | 32 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Natthapong Kajornmalee #1Thái Lan | Thủ môn | 32 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Yansit Sukchareon #45Thái Lan | Thủ môn | 28 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Witthawin Clorwuttiwat #4Thái Lan | Hậu vệ | 35 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Padungsak Phothinak #11Thái Lan | Tiền vệ | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Carlos Eduardo dos Santos Lima #56Brazil | Tiền đạo | 38 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Nonthaphut Panaimthon #99Thái Lan | Tiền đạo | 27 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Warakorn Thongbai #15Thái Lan | Hậu vệ | 21 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
Yannarit Sukcharoen #28Thái Lan | Hậu vệ | 28 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Philip Frey #29Thái Lan | Tiền vệ | 20 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Thanakrit Laorkai #80Thái Lan | Tiền đạo | 23 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
Kasidej Rungkitwattananukul #21Thái Lan | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Nattapong Jesada #25Thái Lan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Thananat Rungrampan #3Thái Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Sakda Kumkun #14Thái Lan | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
Sitthichok Mool-on #36Thái Lan | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Rattapoom Lonlue #24Thái Lan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Nopparat Promiem #9Thái Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Suwannaphum Ngernluang #27Thái Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Alex Amatavivadhana #77Thái Lan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Kane Kidwell #91Thái Lan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

Supachai Komsilp


