
Rochester Raging Rhinos
- Thành phốNew York
- Sân vận độngPAETEC Park
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 25 | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
![]() Troy Roberts #12Mỹ | Hậu vệ | 43 | - | --/--/---- |
Nathaniel Short #17Anh | Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Ryan Heins #11Mỹ | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
Raymond Drai #26Mỹ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Jochen Graf #98Mỹ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- | |
Isaac Kissi Ghana | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- | |
Antonio Correia Cape Verde | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- | |
![]() Tino Nunez #25Mỹ | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |
Tyler Rosenlund #57Canada | Tiền đạo | 40 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 52 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 31 | - | 31/12/2017 | |
| Tiền đạo | 47 | - | --/--/---- |




