
OKC Energy FC
- Giá trị£3.11
- Tuổi trung bình27.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Cordell Cato Trinidad & Tobago | Tiền vệ | 34 | 0.489 Triệu | 31/12/2017 |
| Tiền đạo | 31 | 0.18 Triệu | 30/06/2021 | |
| Thủ môn | 35 | - | --/--/---- | |
Kyle Ihn Mỹ | Thủ môn | 32 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 34 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 38 | - | --/--/---- | |
Amer Sasivarevic #25Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
![]() | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- | |
![]() Christian Ibeagha Nigeria | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Charlie Ward #14Anh | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Atiba Harris Zambia | Tiền vệ | 41 | - | 31/12/2016 |
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Roderick Bajada Panama | Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
![]() Anthony Wallace #6Mỹ | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
![]() Khalif Alhassan Ghana | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |






