
Memphis 901
- Giá trị£3.74
- Tuổi trung bình28.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Roland Lamah #20Bỉ | Tiền đạo | 39 | 1.13 Triệu | 31/12/2018 |
![]() Emerson Hyndman #20Mỹ | Tiền vệ | 30 | 1 Triệu | 07/01/2019 |
![]() | Hậu vệ | 32 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 42 | 0.405 Triệu | 31/12/2018 |
![]() Jose Baxter Anh | Tiền vệ | 34 | 0.27 Triệu | 31/12/2019 |
![]() | Thủ môn | 38 | 0.18 Triệu | 30/11/2018 |
![]() David Egbo Nigeria | Tiền đạo | 28 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Jim Barkei #25Mỹ | Thủ môn | 31 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
![]() Logan Haddad #40Mỹ | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 30 | - | --/--/---- | |
Carson Vom Steeg #3Mỹ | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Triston Hodge #5Trinidad & Tobago | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Jelani Peters #27Trinidad & Tobago | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Leston Paul #6Trinidad & Tobago | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Noe Meza #7 | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Talley John #88 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Ewan Ricardo Grandison Jamaica | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Jochem Graf Đức | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |








