
Real Monarchs
- Giá trị£1.31
- Tuổi trung bình21.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Axel Kei #21Mỹ | Tiền đạo | 19 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Michael Wentzel #13Mỹ | Hậu vệ | 24 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
![]() | Hậu vệ | 19 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
Bennett Ewing #49Mỹ | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Robert Alphin #99Mỹ | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Gio Calderon #55Puerto Rico | Hậu vệ | 24 | - | 31/12/2025 |
Dylan Kropp #64Mỹ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Wesley Charpie #67Mỹ | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Loic Adjalala #75Benin | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ruben Mesalles #77Mỹ | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Linkon Ream #88Mỹ | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 18 | 0 Triệu | 31/12/2028 | |
Antonio Riquelme #38Mỹ | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Felix Ewald #47Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lionel Djiro #50Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Izahi Amparo #61Mỹ | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Diego Rocio #71Mỹ | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Liam OGara #76Mỹ | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jack Ottley #79Mỹ | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Dominic Berrios #89Mỹ | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Brayan Sandoval Colombia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
Ousman Touray #56Mỹ | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Chase Duke #94Mỹ | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Prince Abban #97Ghana | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 18 | 0 Triệu | 31/12/2027 |





