
Los Angeles FC II
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Erick Diaz #4Panama | Hậu vệ | 20 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | 0.01 Triệu | --/--/---- | |
Ethan Scally #41Nhật Bản | Thủ môn | 18 | 0 Triệu | 30/06/2030 |
Dylan Auffret #51Mỹ | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
James Romero #61Mexico | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Luke Goodman #35Mỹ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Christian Diaz #44Mỹ | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Joshua Santiago #62Mỹ | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Carlos Diaz #72El Salvador | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Eddy Berumen #73Mỹ | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Emir Ponciano #92Mỹ | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Travis Babineau #32Mỹ | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Decarlo Guerra #46Guatemala | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Gavin Zambrano #48Mỹ | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Matias Wanchope #60Costa Rica | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Adrian Sanders #65Mỹ | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Bryan Moyado #66Mỹ | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Skylar Minor-Kaplan #83Mỹ | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Adrian Aguilar #88El Salvador | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Sebastian Nava #40Mỹ | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Marius Aiyenero #47Canada | Tiền đạo | 18 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
James Lane #59Mỹ | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Dempsey Resich #63Mỹ | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
James Arteaga #71Mexico | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Charlie Rosenthal #81Mỹ | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Tommy Mihalic #90Croatia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
Javier Hernandez Mexico | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

