
Rio Grande Valley
- Giá trị£2.54
- Tuổi trung bình27.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 39 | 0.72 Triệu | 30/06/2019 | |
![]() | Hậu vệ | 36 | 0.63 Triệu | --/--/---- |
![]() Flores Andres #14El Salvador | Tiền đạo | 36 | 0.495 Triệu | 31/12/2019 |
![]() Nico Corti #1Bỉ | Thủ môn | 31 | - | --/--/---- |
Colin Miller #12Mỹ | Thủ môn | 30 | - | --/--/---- |
Emile Legault #20Canada | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Eduin Estiwer Quero Albarracin Venezuela | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Christian Lucatero Chilê | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Jorginho James #15Mỹ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Ruben Luna #40Mexico | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Gabriel Alejandro Benitez DAndrea Venezuela | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Daniel Luis Cuba | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |





