
Pro Patria
- Thành phốArsizio
- Sức chứa4000
- Sân vận độngStadio Carlo Speroni
- Thành lập1919
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Giovanni Terrani #31Ý | Tiền đạo | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2020 |
![]() | Hậu vệ | 31 | 0.36 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Alberto Masi #6Ý | Hậu vệ | 34 | 0.36 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Gianluca Nicco #10Ý | Tiền vệ | 38 | 0.352 Triệu | 30/06/2017 |
Luca Giudici #27Ý | Tiền vệ | 34 | 0.35 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 |
| Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 | |
Georgi Tunjov Estonia | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Thủ môn | 24 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 36 | 0.14 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Tiền đạo | 34 | 0.135 Triệu | 30/06/2019 |
| Thủ môn | 23 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 19 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Tommaso Aliata #13Ý | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Christian Mora #20Ý | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
![]() Mattia Motolese #39Ý | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
Matias Pastori Lithuania | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Filippo Ghioldi #23Ý | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Andrea Marra #24Ý | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Davide Ferri #25Ý | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Marco Somma #28Ý | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Federico Gentile #29Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Thomas Schiro #38Ý | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Niccolo Bagatti #80Ý | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
Paul Akpan Udoh #9Nigeria | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Bertony Renelus #11Pháp | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Giorgio Citterio #14Ý | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Abdel Frattini #16Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |











