
Irtysh 1946 Omsk
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Pavel Karasev #77Nga | Tiền vệ | 34 | 0.45 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.405 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Yuri Bavin #28Nga | Tiền vệ | 32 | 0.36 Triệu | 30/06/2022 |
![]() Artem Galadzhan #9Nga | Tiền đạo | 28 | 0.36 Triệu | 30/06/2022 |
| Tiền đạo | 32 | 0.36 Triệu | --/--/---- | |
![]() Dmitri Arapov #35Nga | Thủ môn | 33 | 0.27 Triệu | 30/06/2016 |
| Thủ môn | 26 | 0.27 Triệu | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | 0.27 Triệu | --/--/---- | |
![]() Igor Kireev #88Nga | Tiền vệ | 34 | 0.27 Triệu | 30/06/2019 |
| Tiền vệ | 35 | 0.27 Triệu | 30/06/2018 | |
Artur Shleermakher #17Nga | Tiền vệ | 29 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 34 | 0.225 Triệu | --/--/---- | |
Aleksandr Bosov #61Nga | Tiền đạo | 26 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
![]() Andrey Savin Nga | Thủ môn | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
| Thủ môn | 28 | 0.18 Triệu | --/--/---- | |
![]() Danil Kazantsev #63Nga | Tiền vệ | 25 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Roman Yanushkovskiy #17Nga | Tiền đạo | 31 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Sergey Podoksenov #8Nga | Tiền vệ | 29 | 0.158 Triệu | 30/06/2019 |
Daniil Avdyushkin #1Nga | Thủ môn | 33 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Stanislav Mareev #4Nga | Hậu vệ | 30 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Aleksandr Kerbs #29Nga | Tiền vệ | 33 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Artem Tretyakov #10Nga | Tiền đạo | 32 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Oleg Tarabanov #22Nga | Tiền đạo | 29 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Nikita Zhustjev #41Nga | Tiền đạo | 24 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Roman Raifegerste #16Nga | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
Matvey Zhustyev #15Nga | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Ilya Korobochkin #20Nga | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Prokhor Razdymakha #24Nga | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Aleksey Solovyov #54Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Pavel Korkin Nga | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Ilya Krylov Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Nikolai Dergachev #19Nga | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Konstantin Shokhin #31Nga | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Vadim Karev #11Nga | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Yaroslav Tarasov #11Nga | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Bilal Bilalov #77Nga | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Yaroslav Dol #97Nga | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

Russian Second League Division A








