
Torpedo Miass
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 25 | 0.27 Triệu | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 | |
![]() Aleksey Larin #19Nga | Tiền đạo | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
| Tiền vệ | 28 | 0.045 Triệu | --/--/---- | |
Roman Kovalev #27Nga | Thủ môn | 35 | - | --/--/---- |
Vladimir Tsapurin #75Nga | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Nikita Baksheev #4Nga | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Evgeny Lopatko #5Nga | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Samuel Adeniyi #9Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Andrey Shvedov #17Nga | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Vasily Palkin #27Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Semyon Pillars #61Nga | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Arsen Agakhanov #70Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Denis Zamyatin #7Nga | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Dmitriy Pavlov #11Nga | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ivan Kotelnikov #14Nga | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Dmitry Prutov #15Nga | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Mikhail Gaydamak #18Nga | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Dmitri Kuzmin #22Nga | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Semen Stolbov #61Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Makar Makarov #77Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Anatoli Semenov #2Nga | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Maksim Tarasov #10Nga | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Denis Rubanov #55Nga | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Maksim Slobodchikov #66Nga | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |

Russian Second League Division A
