
Garbarnia Krakow
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Michal Czekaj #3Ba Lan | Hậu vệ | 34 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
Bartosz Zurek Ba Lan | Tiền đạo | 33 | 0.045 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Aleksander Koziot #33Ba Lan | Thủ môn | 34 | - | --/--/---- |
![]() Marcin Cabaj #80Ba Lan | Thủ môn | 46 | - | --/--/---- |
Mikolaj Kohlbrenner Ba Lan | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 27 | - | --/--/---- | |
![]() Rafal Gorecki #2Ba Lan | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() Arkadiusz Garzel #14Ba Lan | Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- |
Mateusz Pawlowicz #18Ba Lan | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
![]() Norbert Piszczek #20Ba Lan | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Adrian Kajpust Ba Lan | Hậu vệ | 27 | - | 30/06/2019 |
Kamil Moskal Ba Lan | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Marek Masiuda #8Ba Lan | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() Wojciech Wojcieszynski #10Ba Lan | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
![]() Marcin Sjelardze #13Ba Lan | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Pawel Pyciak #16Ba Lan | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
![]() Karol Kostrubala #19Ba Lan | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Feliks Grzybowski #22Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Tomasz Liput #6Ba Lan | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
![]() Tomasz Ogar Ba Lan | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
Marcin Kolton Ba Lan | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
![]() Mateusz Ciesielski Ba Lan | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |












