
FC Dordrecht 90
- Thành phốDordrecht
- Sức chứa4100
- Sân vận độngGN Bouw Stadion
- Thành lập1990
- Giá trị£5.83
- Tuổi trung bình22.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 20 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 | |
![]() Daniel van Vianen #6Hà Lan | Tiền vệ | 23 | 0.65 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mica Pinto #5Luxembourg | Hậu vệ | 33 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Robin van Asten #18Hà Lan | Tiền vệ | 18 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sem Valk #3Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Seung-gyun Bae #16Hàn Quốc | Tiền vệ | 19 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joep van der Sluijs #10Hà Lan | Tiền vệ | 25 | 0.325 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Calvin Raatsie Hà Lan | Thủ môn | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nick Venema #7Hà Lan | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Noah Bischof #77Áo | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dario Sits Latvia | Tiền đạo | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jurre van Aken #2Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 0.275 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Martin Vetkal #21Estonia | Tiền vệ | 22 | 0.275 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicolas Rossi #29Uruguay | Tiền đạo | 24 | 0.275 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joshua Pynadath #14Mỹ | Tiền đạo | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Yannis MBemba #15Gabon | Hậu vệ | 25 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marouane Afaker #11Hà Lan | Tiền đạo | 27 | 0.225 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lucas Woudenberg #23Hà Lan | Hậu vệ | 32 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Senne Vugts #25Hà Lan | Tiền vệ | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joey de Bie #59Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Bjorn Bryan Hardley #4Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lorenzo Codutti #28Ý | Hậu vệ | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Adil Lechkar Hà Lan | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
Matteo Malasomma #70Ý | Tiền vệ | 20 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Tim Coremans #1Hà Lan | Thủ môn | 35 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jayson Ezeb Thụy Điển | Tiền đạo | 20 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tijn Baltussen Hà Lan | Thủ môn | 21 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Boaz Kroll #13Hà Lan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Thomas Artic #13Hà Lan | Thủ môn | 18 | 0 Triệu | --/--/---- |
Jamie Kooymans Hà Lan | Thủ môn | 17 | - | --/--/---- |
Lucas Gardenier #51Hà Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Jaden Pinas Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Lars Van de Giessen Hà Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Yunus Alassani #17Hà Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Guus Huitzing #24Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ayoub Ouarghi #46Hà Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Dion Van Zanten Hà Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Igor Brazil | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mohamed Kessrioui Hà Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Sem Verdonk Hà Lan | Tiền đạo | 18 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Yunus Younous Hà Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |



























