
FC Torpedo Moscow
- Sức chứa13400
- Sân vận độngSaturn Stadium
- Thành lập1924
- Giá trị£10.2
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dmitry Poloz Nga | Tiền đạo | 35 | 2.5 Triệu | 30/06/2025 |
Mario Curic #10Croatia | Tiền vệ | 28 | 1.17 Triệu | --/--/---- |
![]() Sergey Borodin #4Nga | Hậu vệ | 27 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Aleksandr Yushin #7Nga | Tiền đạo | 31 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
Rostislav Soldatenko #25Nga | Thủ môn | 29 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Gleb Shevchenko #99Belarus | Hậu vệ | 27 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Vladislav Shitov #73Nga | Tiền đạo | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
Bojan Roganovic #90Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.72 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Konstantin Savichev #77Nga | Hậu vệ | 32 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Aleksey Kashtanov #79Nga | Tiền đạo | 30 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ilya Berkovskiy #7Nga | Tiền vệ | 26 | 0.65 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vladimir Moskvichev #5Nga | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Artur Galoyan #8Armenia | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aleksey Koltakov #51Nga | Tiền vệ | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
Aleksandr Ivankov #3Nga | Hậu vệ | 26 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() Aleksandr Ryazantsev #7Nga | Tiền vệ | 40 | 0.135 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Hậu vệ | 42 | 0.09 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Aleksandr Orekhov #27Nga | Tiền vệ | 24 | 0.068 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền đạo | 43 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 |
Mikhail Volkov #74Nga | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Mamadou Harouna Camara #7Mali | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Vadim Churilov #84Nga | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nikita Bozov Nga | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
![]() | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Sadyg Bagiev Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Aleksandr Chupaev #38Nga | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Vitaliy Dunay #46Nga | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |



















