
Al-Nassr FC
- Thành phốRiyadh
- Sân vận độngMrsool Park
- Thành lập1955
- Giá trị£136.58
- Tuổi trung bình27.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Joao Felix Sequeira #79Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 27 | 28 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohamed Simakan #3Pháp | Hậu vệ | 26 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kingsley Coman #21Pháp | Tiền đạo | 30 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Samuel Almeida Costa #11Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 26 | 15 Triệu | --/--/---- |
![]() Angelo Gabriel Borges Damaceno #20Brazil | Tiền đạo | 22 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Cristiano Ronaldo #7Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 41 | 10 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bento Matheus Krepski Neto #24Brazil | Thủ môn | 27 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sadio Mane #10Senegal | Tiền đạo | 34 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Inigo Martinez Berridi #26Tây Ban Nha | Hậu vệ | 35 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sultan Al Ghannam #2Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdulelah Al-Amri #5Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 29 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nawaf Al-Boushail #12Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 27 | 1.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ayman Yahya #23Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdulrahman Ghareeb #29Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 29 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdullah Al Khaibari #17Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 30 | 0.75 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nawaf Al-Aqidi #1Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 26 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Saad Al-Nasser #6Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Salem Al Najdi #83Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nader Al-Sharari #4Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sami Al-Najei #14Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 29 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdulla Al Hamdan #9Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Hayder Abdulkareem #8Iraq | Tiền vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Majed Qasheesh #50Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 25 | 0.22 Triệu | --/--/---- |
![]() Raghed Najjar #36Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mohammed Khalil Maran #16Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Saad Haqawi #60Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rakan Al Ghamdi #56Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 21 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Awad Aman #70Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 21 | 0.08 Triệu | 30/06/2029 |
Asser Housawi Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 24 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdulrahman Al-Otaibi #53Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |

Ange Postecoglou



























