
Al-Suqoor
- Giá trị£68.28
- Tuổi trung bình26.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Malang Sarr #20Pháp | Hậu vệ | 27 | 20 Triệu | --/--/---- |
![]() Nathan Zeze #44Pháp | Hậu vệ | 21 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Marcin Bulka #99Ba Lan | Thủ môn | 27 | 17 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Luciano Rodriguez Rosales #19Uruguay | Tiền đạo | 23 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mohamed Said Benrahma #10Algeria | Tiền đạo | 31 | 9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdoulaye Doucoure #8Mali | Tiền vệ | 33 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Amadou Koné #72Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 21 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alexandre Lacazette #91Pháp | Tiền đạo | 35 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luis Maximiano #81Bồ Đào Nha | Thủ môn | 27 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ahmed Hegazi #26Ai Cập | Hậu vệ | 35 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Rayane Messi #80Pháp | Tiền đạo | 19 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
Abdulmalik Al-Oyayari #15Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
Abbas Sadiq Alhassan #6Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Muhannad Al Saad #14Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Faris Abdi #25Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Abdulaziz Noor #24Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mohammed Al-Burayk #2Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Islam Hawsawi #27Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 25 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Ala Al-Hajji #18Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Awn Mutlaq Al Slaluli #93Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 28 | 0.275 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ahmed Abdu #71Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 30 | 0.275 Triệu | --/--/---- |
![]() Salman Alfaraj #7Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 37 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ayman Fallatah #95Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Hassan Al-Ali #11Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 25 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Khalifah Al-Dawsari #4Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 27 | 0.175 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Raed Ozaybi Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 25 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Younes Al Shanqeeti #47Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Mustafa Reda Malayekah #1Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 40 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Mohammed Al Hakim #88Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdulaziz Al-Khanani #59Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Fares Ahmed Al Ghafli #54Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Fares Ghafli Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ahmed Al Anzi #60Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

Christophe Galtier
VĐQG Ả Rập Xê Út

























