
Al-Taawon
- Thành phốSaudi Arabia
- Sân vận độngKing Abdullah
- Giá trị£30.43
- Tuổi trung bình25.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Oscar Dorley #19Liberia | Tiền vệ | 28 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Parfait Guiagon #8Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 25 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mailson Tenorio dos Santos #1Brazil | Thủ môn | 30 | 3.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marin Petkov #88Bulgaria | Tiền đạo | 23 | 3.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aschraf El Mahdioui #18Ma Rốc | Tiền vệ | 30 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nedim Bajrami #10Albania | Tiền vệ | 27 | 2.5 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Zineddine Belaid #5Algeria | Hậu vệ | 27 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Abderrazak Hamdallah #9Ma Rốc | Tiền đạo | 36 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Younes El Bahraoui #47Ma Rốc | Tiền đạo | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Muteb Al Mufarraj #32Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 30 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mohammed Al Kuwaykibi #7Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ibrahim Mohannashi #40Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bassam Al Hurayji #6Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Jair Collahuazo #55Ecuador | Hậu vệ | 20 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ibrahim Al-Shuail #26Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 32 | 0.225 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ahmed Saleh Bahusayn #29Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 25 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Awn Mutlaq Al Slaluli #93Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 28 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Faris Al Ghamdi #16Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | 0.22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rakan Al-Tulayhi #23Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 24 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Saif Rashad Mohamed #14Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 22 | 0.18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nasser Al-Haleel #4Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
Abdul Al Ghamdi #39Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 20 | 0.12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mohammed Al-Aqel #17Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 26 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Bassem Al-Arini #20Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdullah Al-Jadani #30Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 35 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Mohammed Al Saedi #45Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 21 | 0.02 Triệu | 30/06/2029 |
Moustapha Sembene #24Senegal | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Adeeb Al-Hassan #27Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Abdurahman Al-Ghamdi #39Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Nawaf Mazen Al Hawairy #43Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Abdulrahman Al Harbi #31Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Ibrahim Mahnashi #40Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Abdulrahman Hendi #70Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |

Zarko Lazetic
























