
Al-Qadasiya
- Thành phốSaudi Arabia
- Thành lập1967
- Giá trị£142.93
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mateo Retegui #32Ý | Tiền đạo | 27 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Souffian El Karouani #16Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte #25Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 31 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gabriel Carvalho #20Brazil | Tiền đạo | 19 | 12 Triệu | --/--/---- |
![]() Christopher Bonsu Baah #22Ghana | Tiền đạo | 22 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Julian Quinones #33Mexico | Tiền đạo | 29 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gaston Alvarez #17Uruguay | Hậu vệ | 26 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Musab Fahz Aljuwayr #10Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Julian Weigl #5Đức | Tiền vệ | 31 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nahitan Nandez #8Uruguay | Tiền vệ | 31 | 4.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Koen Casteels #1Bỉ | Thủ môn | 34 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohammed Abu Al-Shamat #2Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 24 | 1.8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Nacho Fernandez #6Tây Ban Nha | Hậu vệ | 36 | 1.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jehad Thakri #4Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Turki Al Ammar #7Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 27 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Waleed Al-Ahmed #23Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 27 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Yasir Al-Shahrani #12Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 34 | 0.65 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ali Hazazi #11Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ibrahim Mohannashi #40Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Meshary Sanyor #50Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 25 | 0.375 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Abdullah Al-Salem #9Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 34 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Haitham Asiri #19Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ahmed Al Kassar #28Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 35 | 0.18 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohammed Qasem #24Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 31 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Eyad Housa #27Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 20 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Abdulah Abdulaziz Al Jwayzan #13Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Alejandro Vergaz #49Tây Ban Nha | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |

Brendan Rodgers
VĐQG Ả Rập Xê Út























