Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Enzo Millot #20Pháp | Tiền vệ | 24 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Darwin Gabriel Nunez Ribeiro #29Uruguay | Tiền đạo | 27 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nikola Vasilj #22Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 31 | 4.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Berat Djimsiti #19Albania | Hậu vệ | 33 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mathys de Carvalho Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 21 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gaetan Laborde #9Pháp | Tiền đạo | 32 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adil Boulbina #10Algeria | Tiền đạo | 23 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Chancel Mbemba Mangulu #99D.R. Congo | Hậu vệ | 32 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Oscar Rodriguez Arnaiz #14Tây Ban Nha | Tiền vệ | 28 | 1.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Clayton Diandy #17Senegal | Tiền đạo | 20 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Idrissa Gana Gueye #5Senegal | Tiền vệ | 37 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdulelah Al Malki #88Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 32 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hattan Bahebri #11Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 34 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Qasim Al-Oujami #87Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 30 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Husain Al Monassar #52Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 32 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdulaziz Al Faraj #2Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 23 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Sultan Al-Farhan #6Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 30 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Saeed Al-Rubaie #4Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 32 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Meshari Al Nemer #75Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amin Mohammedsal Albukhari #97Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 29 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdullah Al Zaid #32Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 22 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Khalid Al-Asiri #78Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Fahad Al-Obaid #24Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 34 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Waleed Abdullah #33Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 40 | 0.02 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Taher Wadi #12Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Mohamed Hameran #21Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Abdulelah Al Jaafari Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ziyad Al Qahtani #8Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |


Bruno Miguel Silva do Nascimento
























