- Giá trị£20.72
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Nabil Fekir #10Pháp | Tiền vệ | 33 | 5 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdou Diallo #22Senegal | Hậu vệ | 30 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Georges-Kevin Nkoudou Mbida Cameroon | Tiền đạo | 31 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Michy Batshuayi #44Bỉ | Tiền đạo | 33 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alimani Gory #11Mali | Tiền đạo | 30 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Rosier Loreintz #32Pháp | Tiền vệ | 28 | 0.9 Triệu | --/--/---- |
![]() Donovan Leon #16French Guiana | Thủ môn | 34 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdulbaset Ali Al Hindi #37Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 29 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Jurien Gaari #3Curacao | Hậu vệ | 33 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Basil Al-Sayali #4Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 25 | 0.32 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Faisal Al-Subiani #6Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mohammed Al-Dosari #23Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 27 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdulkarim Darisi #17Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nasser Al Daajani #8Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 29 | 0.22 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdullah Al-Fahad #19Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 32 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Firas Alghamdi #7Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 27 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Nawaf Al Ghulaimish #66Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 21 | 0.18 Triệu | 29/06/2028 |
![]() Majed Dawran #29Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Mateo Borrell Argentina | Tiền vệ | 20 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Hazim Al-Zahrani #24Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 27 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Bader Al Mutairi #28Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 23 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Khaled Al Shamrani #12Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 27 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Amar Al Yuhaybi Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mustafa Reda Malayekah #26Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 40 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Kamil Boumedmed #9Pháp | Tiền đạo | 19 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohammed Al Zaid #39Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 22 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Ali Mubarki #95Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 20 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdulrahman Al Bouq #21Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
Moayad Bunayyan #5Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
Muhannad Talbi #54Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Abdullah Al Bishi #94Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Safwan Aljohani #80Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kheshim Al-Qahtani #20Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
![]() Keshim Al-Qahtani #20Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Hassan Al Sulays Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |


Damir Buric


























