
Al-Shabab
- Thành phốRiyadh
- Sức chứa70000
- Sân vận độngKind Fahad International
- Thành lập1964
- Giá trị£38.1
- Tuổi trung bình27.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Josh Brownhill #8Anh | Tiền vệ | 31 | 10 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yacine Adli #29Pháp | Tiền vệ | 26 | 9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 33 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vincent Sierro #14Thụy Sĩ | Tiền vệ | 31 | 3.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 31 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wesley Hoedt #4Hà Lan | Hậu vệ | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Unai Hernandez #7Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 1.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mohamed Al-Thani #17Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 29 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Saad Yaslam #31Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mohammed Al Shwirekh #2Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 28 | 0.55 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fawaz Al-Sagour #27Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 30 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
![]() Mubarak Al-Rajeh #94Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Basil Al-Sayali #20Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Hammam Al-Hammami #22Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Haroune Camara #70Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 28 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Faisal Al-Subiani #6Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | 0.325 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ali Al-Asmari #40Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 29 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Ali Al-Boleahi #3Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 37 | 0.275 Triệu | --/--/---- |
![]() Hussain Al-Sabiyani #16Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 25 | 0.275 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marcelo Grohe #43Brazil | Thủ môn | 39 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Abdulaziz Al Othman #91Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nawaf Al Ghulaimish #66Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 21 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki #5Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Mohammed Harbush #38Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 23 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohammed Al-Mahasneh #33Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 29 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Abdullah Saeed Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 23 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
![]() Majed Abdullah #19Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 20 | 0.15 Triệu | 24/07/2027 |
![]() Abdulaziz Al-Awairdhi #23Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 24 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Sultan #34Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 23 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Abdulaziz Abdul Rahma #23Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Mishal Saad #55Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Muhammad Al Otaibi #60Ả Rập Xê Út | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Amjad Haraj #26Ả Rập Xê Út | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Abdullah Matuq #37Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Abdullah Jaman #63Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Nasser Al-Sadi Ả Rập Xê Út | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Abdulelah Dagar #71Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 18 | 0 Triệu | --/--/---- |
Hamad Al-Khorayef Ả Rập Xê Út | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |





























