
Cercle Brugge
- Thành phốBrugge
- Sức chứa29042
- Sân vận độngJan Breydelstadion
- Thành lập1899
- Giá trị£32.05
- Tuổi trung bình23.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Steve Ngoura #9Pháp | Tiền đạo | 21 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lucas Michal #22Pháp | Tiền đạo | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Geoffrey Kondo #24Pháp | Hậu vệ | 24 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Joel Ndala #17Anh | Tiền đạo | 20 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Christiaan Ravych #66Bỉ | Hậu vệ | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gary Magnee #15Bỉ | Hậu vệ | 27 | 2.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Emmanuel Kakou #5Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dante Vanzeir #13Bỉ | Tiền đạo | 28 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maxime Delanghe #21Bỉ | Thủ môn | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lawrence Agyekum #6Ghana | Tiền vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ibrahima Diaby #19Pháp | Tiền vệ | 19 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Valy #12Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 20 | 1.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ibrahim Diakite #2Guinea | Hậu vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jean Thierry Lazare Amani #10Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gaetan Coucke #1Bỉ | Thủ môn | 28 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Charles Herrmann #11Đức | Tiền đạo | 20 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Heriberto Jurado #23Mexico | Tiền đạo | 21 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Erick #8Brazil | Tiền vệ | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lukas Mondele #42Bỉ | Tiền vệ | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Abdoul Ouattara #7Burkina Faso | Tiền đạo | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Krys Kouassi #41Pháp | Tiền đạo | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 20 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bas Langenbick #84Bỉ | Thủ môn | 23 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Royer Caicedo #33Colombia | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Sebbe Gheerardyns #75Bỉ | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Viggo Martens #71Bỉ | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |

Lars Friis
VĐQG Bỉ























