
Gent
- Thành phốGent
- Sức chứa12919
- Sân vận độngGalanco Stadium
- Thành lập1898
- Giá trị£60.05
- Tuổi trung bình24.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 22 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hyllarion Goore #45Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 21 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Maksim Paskotsi #3Estonia | Hậu vệ | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Siebe Van der Heyden #44Bỉ | Hậu vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tibe De Vlieger #27Bỉ | Tiền vệ | 21 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Wilfried Kanga Aka #7Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 28 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Davy Roef #33Bỉ | Thủ môn | 32 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tiago Araujo #20Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Laszlo Benes #8Slovakia | Tiền vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Atsuki Ito #15Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matisse Samoise #18Bỉ | Tiền vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leonardo Da Silva Lopes #22Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdelkahar Kadri #37Algeria | Tiền vệ | 26 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Max Dean #21Anh | Tiền đạo | 22 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matties Volckaert #57Bỉ | Hậu vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mohammed El Adfaoui #28Bỉ | Tiền vệ | 18 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Christian Burgess #16Anh | Hậu vệ | 35 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Momodou Sonko #11Thụy Điển | Tiền đạo | 21 | 1.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ortega Josue Vergara Yamir #47Panama | Tiền đạo | 19 | 1.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Hugo Gambor Trung Phi | Hậu vệ | 24 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aime Omgba #10Hà Lan | Tiền vệ | 24 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mouhamed El Bachir Ngom #5Senegal | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Tiền vệ | 31 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
Abdoul Rachid Ayinde #39Burkina Faso | Hậu vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Moctar Diop #19Senegal | Tiền đạo | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gilles De Meyer #35Bỉ | Hậu vệ | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kjell Peersman #30Bỉ | Thủ môn | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Wout Asselman #62Bỉ | Tiền vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tom Vandenberghe #23Bỉ | Thủ môn | 34 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bas Evers #31Bỉ | Thủ môn | 18 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
| Thủ môn | 20 | 0 Triệu | 30/06/2027 | |
![]() Mamadou Diallo #56Senegal | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() El Hadji Seck #59Senegal | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
![]() Abubakar Abdullahi #61Nigeria | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
![]() Ibrahima Cisse #75Senegal | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Rik De Mil
VĐQG Bỉ






























