
Zulte Waregem
- Thành phốZulte
- Sức chứa8500
- Sân vận độngRegenboogstadion
- Thành lập1976
- Giá trị£21.8
- Tuổi trung bình23.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Anosike Ementa #18Đan Mạch | Tiền đạo | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marley Ake #39Pháp | Tiền đạo | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thomas Claes #8Bỉ | Tiền vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Brent Gabriel #13Bỉ | Thủ môn | 27 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jakob Kiilerich #5Đan Mạch | Hậu vệ | 26 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Enrique Lofolomo #6Đức | Tiền vệ | 26 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dirk Asare #40Bỉ | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Laurent Lemoine #4Bỉ | Hậu vệ | 28 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wilguens Paugain #12Haiti | Hậu vệ | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Anton Tanghe #3Bỉ | Hậu vệ | 27 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yannick Cappelle #55Bỉ | Hậu vệ | 23 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Istvan Atrok Hungary | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Serxho Ujka #36Albania | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nikola Mituljikic #7Serbia | Tiền đạo | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tobias Hedl #20Áo | Tiền đạo | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Malick Mbaye #30Senegal | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
Hemsley Akpa-Chuwuku #90Bỉ | Tiền đạo | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
Kadir Seven #2Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jevon Simons Hà Lan | Tiền đạo | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Dylan Demuynck Philippines | Tiền đạo | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Louis Bostyn #1Bỉ | Thủ môn | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Tristan Panduro #25Đan Mạch | Tiền vệ | 18 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Arnaud Dobbels #42Bỉ | Thủ môn | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Mouhamadou Sall #24Senegal | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |

VĐQG Bỉ


















