
Sporting Charleroi
- Thành phốCharleroi
- Sức chứa22000
- Sân vận độngStade du Pays de Charleroi
- Thành lập1904
- Giá trị£36.4
- Tuổi trung bình24.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Parfait Guiagon #10Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 25 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cheick Keita #95Mali | Hậu vệ | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aiham Ousou #4Syria | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mohamed Kone #30Bờ Biển Ngà | Thủ môn | 24 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aurelien Scheidler #21Pháp | Tiền đạo | 28 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kevin Van Den Kerkhof #3Algeria | Hậu vệ | 30 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Patrick Pflucke #14Đức | Tiền vệ | 30 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Thủ môn | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mardochee Nzita #24Bỉ | Hậu vệ | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Antoine Bernier #17Bỉ | Tiền đạo | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yassine Khalifi #18Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jakob Napoleon Romsaas #8Na Uy | Tiền vệ | 22 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adama Bojang #9Gambia | Tiền đạo | 22 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Freddy Mbemba #20Pháp | Tiền đạo | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Antoine Colassin #25Bỉ | Tiền đạo | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amine Boukamir #6Ma Rốc | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Severin Nioule #7Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
Noah Solheid #33Bỉ | Hậu vệ | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Massamba Sow #44Pháp | Hậu vệ | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
Mory Kera #51Bỉ | Tiền vệ | 18 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Nael Piron #90Bỉ | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |

VĐQG Bỉ
















