ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng4 (29%)Hòa5 (36%)Bại5 (36%)Điểm1.21Thống kêBàn thắng27 (1.93)Bàn bại28 (2.00)Thẻ vàng22 (1.57)Thẻ đỏ0 (0.00)