
Baerum SK
- Thành phốSANDVIKA
- Sức chứa9000
- Sân vận độngNadderud
- Thành lập1910
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 38 | 0.264 Triệu | 31/12/2015 |
![]() Jan Aubert #13Na Uy | Hậu vệ | 34 | 0.176 Triệu | --/--/---- |
![]() Sebastian Troupe Na Uy | Hậu vệ | 34 | 0.176 Triệu | 31/12/2015 |
![]() Kristoffer Tollas #21Na Uy | Tiền vệ | 41 | 0.176 Triệu | --/--/---- |
Marius Augdal #7Na Uy | Tiền vệ | 32 | 0.09 Triệu | 31/12/2019 |
Jibril Bojang #31Gambia | Tiền vệ | 32 | 0.09 Triệu | 31/12/2020 |
Grzegorz Flasza #88Ba Lan | Thủ môn | 38 | 0.088 Triệu | 31/12/2016 |
![]() Eirik Nervold Na Uy | Tiền vệ | 33 | 0.088 Triệu | --/--/---- |
Babs Akinyemi Na Uy | Hậu vệ | 43 | 0.044 Triệu | 31/12/2015 |
Marius Hagen #23Na Uy | Tiền vệ | 34 | 0.043 Triệu | 31/12/2017 |
Mats Joachim Walberg #18Na Uy | Hậu vệ | 34 | 0.022 Triệu | 31/12/2015 |
Nikolai Nordback Reinertsen #1Na Uy | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Elias Austgulen Sørum #12Na Uy | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Joakim Bodtker #34Na Uy | Thủ môn | 30 | - | --/--/---- |
Grzegorz Stanisaw Flasza #88Ba Lan | Thủ môn | 38 | - | --/--/---- |
Kris Devaux Pháp | Thủ môn | 35 | - | 31/12/2015 |
Oscar Jansson #3Na Uy | Hậu vệ | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Mattias Pedersen #4Thụy Điển | Hậu vệ | 37 | - | 31/12/2017 |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Almin Dacic Na Uy | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Nicolay Grimstad Na Uy | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Samuel Gray Na Uy | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Olof Viktor Thoresen #2Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Julian Alberto Skaret #6Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kristijan Musovic Coric #10Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Christian Selvaer Arvesen #14Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Andre Nansen #16Na Uy | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Tin Hoang #27Na Uy | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Jacob Iversen #30Na Uy | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Eirik Holm Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Eduard Hjelde Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Balder Kveim Hanke Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Fabian Mikolaj Gluch Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Philip Schie Na Uy | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kristijan Coric Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kristoffer Aarflot Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lukas Faltin Ørbeck Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Johannes Tollefsen Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Emmanuel Nii Ashitey Amarh #7Na Uy | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Lasse Bransdal #7Na Uy | Tiền đạo | 31 | 0 Triệu | --/--/---- |
Nikolai Knezevic #20Na Uy | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Andreas Victorio Na Uy | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Henrik Hafskjold Na Uy | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Jon Tveit Ronning Na Uy | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |

Norway Division 3





