- Thành phốBergen
- Sức chứa20000
- Sân vận độngBrann Stadion
- Thành lập1908
- Giá trị£27.2
- Tuổi trung bình25.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Felix Horn Myhre #8Na Uy | Tiền vệ | 27 | 3.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Nana Boakye #4Ghana | Hậu vệ | 21 | 2 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Saevar Atli Magnusson #22Iceland | Tiền đạo | 26 | 2 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Eggert Aron Gudmundsson #19Iceland | Tiền vệ | 22 | 1.8 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Denzel De Roeve #21Bỉ | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Jacob Lungi Sorensen #18Đan Mạch | Tiền vệ | 28 | 1.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Kristall Mani Ingason #10Iceland | Tiền vệ | 24 | 1.2 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Diop Mbacke #6Senegal | Hậu vệ | 21 | 1 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Rabbi Matondo #26Wales | Tiền đạo | 26 | 1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Noah Jean Holm #29Na Uy | Tiền đạo | 25 | 1 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Mathias Dyngeland #1Na Uy | Thủ môn | 31 | 0.9 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Niklas Castro #9Chilê | Tiền đạo | 30 | 0.9 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Niklas Jensen Wassberg #25Na Uy | Tiền vệ | 22 | 0.8 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Markus Haaland #32Na Uy | Tiền đạo | 21 | 0.8 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Fredrik Knudsen #3Na Uy | Hậu vệ | 30 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Kristian Eriksen #16Na Uy | Tiền vệ | 31 | 0.7 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Bard Finne #11Na Uy | Tiền đạo | 31 | 0.7 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ulrick Mathisen #14Na Uy | Tiền đạo | 27 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Joachim Soltvedt #17Na Uy | Hậu vệ | 31 | 0.6 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Vetle Dragsnes #20Na Uy | Hậu vệ | 32 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jonas Tviberg Torsvik #15Na Uy | Hậu vệ | 21 | 0.45 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Simen Vidtun Nilsen #12Na Uy | Thủ môn | 26 | 0.4 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Sakarias Opsahl #5Na Uy | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Thore Pedersen #23Na Uy | Hậu vệ | 30 | 0.35 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Hakon Melas Hellesoy #36Na Uy | Thủ môn | 17 | - | --/--/---- |
![]() Jonas Torsvik #15Na Uy | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Brage Haugen #43Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Chinedu Cyprain Ononogbo Nigeria | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 31/12/2029 |


Freyr Alexandersson
VĐQG Na Uy
























