
Molde
- Thành phốMolde
- Sức chứa11167
- Sân vận độngAker stadion
- Thành lập1911
- Giá trị£36.2
- Tuổi trung bình24.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Oskar Spiten-Nysaeter #21Na Uy | Tiền đạo | 19 | 4.5 Triệu | 31/07/2030 |
![]() Mathias Fjortoft Lovik #8Na Uy | Hậu vệ | 23 | 4 Triệu | 31/12/2030 |
![]() Emil Breivik #10Na Uy | Tiền vệ | 26 | 2.8 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Enggard Mads #20Đan Mạch | Tiền vệ | 22 | 2.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Samukelo Kabini #26Nam Phi | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Jalal Abdullai #9Ghana | Tiền đạo | 21 | 2 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Birk Risa #33Na Uy | Hậu vệ | 28 | 1.5 Triệu | 31/07/2028 |
![]() Caleb Sery #11Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 27 | 1.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Sondre Milian Granaas #23Na Uy | Tiền vệ | 20 | 1.2 Triệu | 31/12/2026 |
Sivert Hansen #4Na Uy | Hậu vệ | 24 | 1 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Mats Moller Daehli #17Na Uy | Tiền vệ | 31 | 0.9 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Daniel Daga #30Nigeria | Tiền vệ | 19 | 0.9 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Albert Posiadala #22Ba Lan | Thủ môn | 23 | 0.8 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Jacob Christensen #14Đan Mạch | Tiền vệ | 25 | 0.8 Triệu | 31/12/2028 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 0.7 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Halldor Stenevik #18Na Uy | Tiền vệ | 26 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Eirik Haugan #19Na Uy | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Niklas Odegard #6Na Uy | Tiền vệ | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
Seydina Diop #29Senegal | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Vebjorn Hoff #15Na Uy | Tiền vệ | 30 | 0.45 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Mads Juhl Kikkenborg #1Đan Mạch | Thủ môn | 27 | 0.4 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Eirik Hestad #5Na Uy | Tiền đạo | 31 | 0.4 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Martin Linnes #25Na Uy | Hậu vệ | 35 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
Viktor Bender #28Đan Mạch | Tiền vệ | 19 | 0.3 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Peder Hoel Lervik #12Na Uy | Thủ môn | 21 | 0.1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Oliver Petersen Na Uy | Thủ môn | 25 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Mads Myklebust #32Na Uy | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Daniel Sylte #52Na Uy | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Trent Kone Doherty #24Ireland | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

VĐQG Na Uy






















