
Ham-Kam
- Thành phốHamar
- Sức chứa12000
- Sân vận độngBriskeby Gressbane
- Thành lập1918
- Giá trị£11.45
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ethan Amundsen-Day #3Na Uy | Hậu vệ | 21 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anton Ekeroth #5Thụy Điển | Hậu vệ | 25 | 0.75 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Julian Gonstad #20Na Uy | Tiền đạo | 20 | 0.7 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Martin Gjone #2Na Uy | Hậu vệ | 21 | 0.6 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Danilo Al-Saed #24Iraq | Tiền đạo | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aksel Baran Potur #17Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 24 | 0.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Patrick Metcalfe #26Canada | Tiền vệ | 28 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
Blerton Isufi #29Kosovo | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Anders Trondsen #16Na Uy | Tiền vệ | 31 | 0.45 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Gard Simenstad #18Na Uy | Tiền vệ | 27 | 0.45 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Halvor Rodolen Opsahl #4Na Uy | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Loris Mettler #10Thụy Sĩ | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Luc Mares #14Hà Lan | Tiền vệ | 30 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Snorre Strand Nilsen #22Na Uy | Hậu vệ | 29 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Fredrik Sjolstad #23Na Uy | Hậu vệ | 32 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() William Osnes Ringen #6Na Uy | Tiền vệ | 20 | 0.3 Triệu | 31/07/2029 |
![]() Markus Johnsgard #8Na Uy | Tiền vệ | 28 | 0.25 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Henrik Udahl #19Na Uy | Tiền đạo | 29 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Marcus Sandberg #12Thụy Điển | Thủ môn | 36 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
Ilir Kukleci #15Na Uy | Hậu vệ | 28 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Vidar Ari Jonsson #7Iceland | Tiền vệ | 32 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Alexander Nilsson #30Thụy Điển | Thủ môn | 29 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Joao Barros #27Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
Noah Alexandersson #21Thụy Điển | Tiền đạo | 25 | 0.15 Triệu | 31/12/2027 |
![]() | Tiền đạo | 36 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Sander Kaldrastoyl Ostraat #13Na Uy | Thủ môn | 21 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
Haakon Norda #31Na Uy | Thủ môn | 17 | - | --/--/---- |
Simon Elias Rusen #33Na Uy | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Ola Rye #27Na Uy | Hậu vệ | 21 | - | 31/12/2028 |
![]() Peter Sunday #36Nigeria | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Leo Utkilen #33Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Alan Cocoyo Cole Na Uy | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Olav Mengshoel Na Uy | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ravn Loe Na Uy | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Marcus Soberg Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Sander Phillips Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Yusuf Sulaiman Nigeria | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
David Benjamin #28Nigeria | Tiền đạo | 18 | 0 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Markus Osterud #32Na Uy | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Martin Rasen Na Uy | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Thomas Myhre


























