
Lokomotiv Oslo
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Myhre Jorgen Na Uy | Tiền đạo | 25 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Andreas Haraldsen Na Uy | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Oliver Giskegjerde Na Uy | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Bjornar Reiten Na Uy | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Daniel Molnes Na Uy | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Markus Alsaker Rogde Na Uy | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Noah Hermansen Na Uy | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Trym Blaauw Na Uy | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Adrian Johnsen Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Aksel Bay-Larsen Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ole Lokken Na Uy | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Dalsto Na Uy | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Mathias Trondal Na Uy | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Mads Johannessen Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Nikolai Knut Bjorgo Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Balder Hansen Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Tobias Aanensen Na Uy | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Vemund Woien Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ulrik Bjerke Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Peter Hasund Na Uy | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
Christiaan Wielens Na Uy | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Sondre Holmen Na Uy | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Sondre Meloe Na Uy | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
