
Honefoss
- Thành phốHonefoss
- Sức chứa3000
- Sân vận độngAKA Arena
- Thành lập1895
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ugonna Anyora #16Nigeria | Tiền vệ | 35 | 0.44 Triệu | 31/12/2016 |
Kristoffer Hoven Na Uy | Tiền đạo | 30 | 0.18 Triệu | 31/12/2024 |
Miguel Macardo Hamutenya Namibia | Hậu vệ | 33 | 0.176 Triệu | 31/12/2016 |
Brage Berg Pedersen Na Uy | Tiền đạo | 27 | 0.15 Triệu | 31/12/2023 |
Henrik Elvevold Na Uy | Tiền vệ | 26 | 0.125 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Torje Naustdal Na Uy | Tiền vệ | 26 | 0.12 Triệu | 31/12/2027 |
Kristoffer Sorensen Na Uy | Tiền đạo | 27 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Trace Akino Murray Na Uy | Hậu vệ | 33 | 0.1 Triệu | 31/12/2024 |
| Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 31/12/2028 | |
![]() Alexander Groven Na Uy | Hậu vệ | 34 | 0.09 Triệu | 31/12/2017 |
![]() Ahmed El-Amrani Na Uy | Hậu vệ | 34 | 0.09 Triệu | 31/12/2018 |
![]() Morten Haestad #26Na Uy | Hậu vệ | 39 | 0.088 Triệu | 31/12/2015 |
Martin Thomassen #16Na Uy | Tiền vệ | 29 | 0.088 Triệu | --/--/---- |
![]() Oyvind Hoas #11Na Uy | Tiền đạo | 43 | 0.088 Triệu | 31/12/2015 |
Ola Heltne Nilsen #14Na Uy | Hậu vệ | 25 | 0.05 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Stian Aarones Holte Na Uy | Hậu vệ | 23 | 0.05 Triệu | 31/12/2024 |
Ole Petter Berget #17Na Uy | Tiền đạo | 31 | 0.044 Triệu | 31/12/2015 |
Durim Muqkurtaj #22Albania | Hậu vệ | 32 | 0.022 Triệu | 31/12/2015 |
| Thủ môn | 28 | - | 31/12/2020 | |
Lars Rydje #3Na Uy | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
August Randers #14Na Uy | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Artem Nagirnyi #23Ukraine | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Adne Nordbo Na Uy | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jon Oya Na Uy | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Tollef Etholm #7Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Adne Nordbo #18Na Uy | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Martin Olimb #20Na Uy | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Elias Kalleberg Na Uy | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Andreas Frohaug Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Oskar Wang Na Uy | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Jorgen Bukten Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Simen Nestaker Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Sivert Bukten Na Uy | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Hugo Svensson #9Thụy Điển | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
Emil Overby Na Uy | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |







