
Asane Fotball
- Thành phốULSET
- Sân vận độngMyrdal gress
- Giá trị£3.78
- Tuổi trung bình23.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Filip Oprea #15Romania | Hậu vệ | 21 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
Herman Geelmuyden #7Na Uy | Tiền vệ | 24 | 0.25 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Sebastian Selin #24Thụy Điển | Thủ môn | 23 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Kristoffer Barmen #10Na Uy | Hậu vệ | 33 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
Dennis Wolfe #22Na Uy | Hậu vệ | 26 | 0.175 Triệu | 31/12/2026 |
Ole Kallevag Na Uy | Tiền vệ | 25 | 0.175 Triệu | 31/07/2026 |
Erik Gronner #9Na Uy | Tiền đạo | 25 | 0.175 Triệu | 31/12/2027 |
Knut Haga #77Na Uy | Hậu vệ | 28 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
Erling Myklebust #30Na Uy | Tiền đạo | 30 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Einar Iversen #5Na Uy | Tiền vệ | 25 | 0.125 Triệu | 31/12/2027 |
Mathias Engevik Klausen #24Na Uy | Thủ môn | 19 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jesper Nerhus Eikrem #8Na Uy | Tiền vệ | 19 | 0.1 Triệu | 31/12/2028 |
Malvin Ingebrigtsen #25Na Uy | Tiền vệ | 27 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Andreas Vindheim Na Uy | Hậu vệ | 31 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Breki Baldursson #18Iceland | Tiền vệ | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền vệ | 20 | 0.05 Triệu | --/--/---- | |
Ole Kristian Nygard #20Na Uy | Tiền đạo | 31 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Hassou Diaby #4Senegal | Hậu vệ | 25 | 0.025 Triệu | 31/12/2025 |
Sverre Haga #45Na Uy | Hậu vệ | 22 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Isak Reset-Kalland #12Na Uy | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Johannes Kvammen #95Na Uy | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Sebastian Brudvik #6Na Uy | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Magnus Spangelo Haga #14Na Uy | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Johan Flageborg Lie #51Na Uy | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Tobias Luggenes Furebotn #17Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Amund Sundsoy #21Na Uy | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Luka Aaker-Saldanha #27Na Uy | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Lasse Breivik Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Trym Bjaen Telle Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nobel Gebrezgi #17Eritrea | Tiền đạo | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
Gabriel Ramsay #23Na Uy | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Malte Fismen #26Na Uy | Tiền đạo | 16 | - | --/--/---- |






