
Vocklamarkt
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 35 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
Toni Mestrovic #39Áo | Tiền đạo | 26 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Gabor Barta Hungary | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Andrej Pavlovic #10Croatia | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Lukas Schlosser #29Áo | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Johannes Zottl #29Đức | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Daniel Maganic Croatia | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |

