
WSC Hertha Wels
- Giá trị£3.58
- Tuổi trung bình25
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 28 | 0.45 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Stefan Haudum #27Áo | Tiền vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2023 |
Roko Mislov #18Croatia | Tiền vệ | 38 | 0.36 Triệu | 30/06/2021 |
Patrick Plojer #20Áo | Tiền đạo | 25 | 0.36 Triệu | --/--/---- |
![]() Markus Lackner #6Áo | Hậu vệ | 35 | 0.25 Triệu | 30/06/2024 |
| Hậu vệ | 25 | 0.2 Triệu | --/--/---- | |
Patrick Obermuller #26Áo | Hậu vệ | 27 | 0.18 Triệu | 30/06/2020 |
| Hậu vệ | 26 | 0.135 Triệu | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | 0.135 Triệu | 30/06/2019 | |
| Tiền vệ | 25 | 0.135 Triệu | --/--/---- | |
Sebastian Malinowski #19Đức | Tiền đạo | 28 | 0.135 Triệu | 30/06/2020 |
![]() | Hậu vệ | 29 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Oliver Kregar #77Slovenia | Tiền vệ | 26 | 0.09 Triệu | 30/06/2020 |
![]() | Tiền vệ | 29 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 24 | 0.09 Triệu | --/--/---- | |
| Thủ môn | 25 | 0.068 Triệu | --/--/---- | |
Miroslav Cirkovic #21Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 26 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Tolgahan Sahin #22Áo | Tiền vệ | 22 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 25 | 0.045 Triệu | --/--/---- | |
![]() Matej Cechal Cộng hòa Séc | Thủ môn | 21 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Belmin Cirkic #10Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
![]() David Poljanec Slovenia | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Andrija Bosnjak Croatia | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Adri Castro Tây Ban Nha | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Isa Drammeh Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |








