
SV Austria Salzburg
- Giá trị£3.05
- Tuổi trung bình23.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Simon Pipkl #60Áo | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 0.36 Triệu | 30/06/2024 |
Sebastian Aigner #19Áo | Tiền vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Florian Rieder #33Áo | Tiền đạo | 30 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
Somen Tchoyi #3Cameroon | Tiền vệ | 43 | 0.21 Triệu | 30/06/2016 |
| Thủ môn | 40 | 0.123 Triệu | 30/06/2016 | |
Simon Sommer #20Áo | Hậu vệ | 36 | 0.123 Triệu | 30/06/2016 |
| Hậu vệ | 30 | 0.113 Triệu | 30/06/2018 | |
| Hậu vệ | 39 | 0.105 Triệu | 30/06/2016 | |
![]() Ernst Obster #19Áo | Tiền vệ | 42 | 0.105 Triệu | 30/06/2016 |
Nicholas Mayer #21Áo | Tiền vệ | 37 | 0.105 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Andreas Bammer #18Áo | Tiền đạo | 42 | 0.105 Triệu | 30/06/2016 |
Fabian Windhager #22Áo | Hậu vệ | 25 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Rene Zia #6Áo | Tiền vệ | 35 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Mehmet Bulut #8Áo | Tiền vệ | 32 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
Halid Hasanovic #24Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 34 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Uros Palibrk #9Slovenia | Tiền đạo | 34 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
Niko Vavrousek #14Áo | Hậu vệ | 35 | 0.053 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Hậu vệ | 33 | 0.053 Triệu | 30/06/2016 |
Christoph Bann #16Áo | Tiền đạo | 31 | 0.053 Triệu | 30/06/2016 |
Moritz Eder #24Áo | Hậu vệ | 23 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Lukas Alterdinger #25Áo | Tiền vệ | 28 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 30 | 0.035 Triệu | 30/06/2016 |
Mathew Collins Thụy Sĩ | Tiền vệ | 22 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Manuel Kalman #1Áo | Thủ môn | 31 | - | --/--/---- |
Simon Nesler-Taubl #96Áo | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Christoph Gruber #2Áo | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Tobias Rohrmoser #2Áo | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Luka Sandmayr #12Áo | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Dario Bijelic #77Croatia | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Gabriel Marusic Croatia | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Denis Kahrimanovic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Manfred Ottl #13Đức | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Gavrilo Fonjga Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Luka Parkadze Georgia | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Daniel Bares Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Marinko Sorda Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |










