
Deutschlandsberger SC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Marco Fuchshofer #90Áo | Tiền đạo | 25 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | 0.045 Triệu | --/--/---- | |
Michael Wildbacher #13Áo | Tiền vệ | 24 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Daniel Brandl #27Áo | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Jure Grubelnik Slovenia | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Haris Hrustan Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jakob Mesaric Slovenia | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Anto Jelec Croatia | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Dean Slisko Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Kenan Cormehic Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Matej Hoic Croatia | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
