
LASK (Trẻ)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Alexander Michlmayr #38Áo | Tiền đạo | 23 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 20 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Gabriel Zirngast #8Áo | Tiền vệ | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Vincent Augustus #51Nigeria | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Patrik Peric Croatia | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Luca Ortner Đức | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mate Ivkovic Croatia | Tiền vệ | 20 | - | 30/06/2028 |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Serigne Fall Senegal | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Oumar Diallo Canada | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

